對產業的收益權
đối sản nghiệp đích thu ích quyền
Hán Việt: đối sản nghiệp đích thu ích quyền · Pinyin: duì chǎn yè de shōu yì quán
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 的 (đích) + 收 (thu) + 益 (ích) + 權 (quyền)