对付事

đối phó sự

Hán Việt: đối phó sự

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 付 (phó) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải quyết công việc
  • Biên soạn 對付事 uìfu shì v.o. <coll.> master a situation

Eng

  • Cihui 對付事 uìfu shì v.o. <coll.> master a situation

Từ liên quan

Gần nghĩa

对付 · 对付不了 · 对付过去 · 對付 · 对付飞机的 · 对付事儿 · 对付人