对准…定位

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 準 (chuẩn) + … + 定 (định) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định vị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi take fix on

Eng

  • Cihui take fix on

Từ liên quan

Gần nghĩa

定位装置 · 定位踢球 · 对准目标 · 定位中心 · 定位信标 · 定位参数 · 定位时间 · 定位条件