對心眼兒的朋友
đối tâm nhãn nhi đích bằng hữu
Hán Việt: đối tâm nhãn nhi đích bằng hữu
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi) + 的 (đích) + 朋 (bằng) + 友 (hữu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 對心眼兒的朋友 uìxīnyǎnr de péngyou n. <coll.> congenial friend M:ge/²wèi