對游人有吸引力
đối du nhân hữu hấp dẫn lực
Hán Việt: đối du nhân hữu hấp dẫn lực · Pinyin: duì yóu rén yǒu xī yǐn lì
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 游 (du) + 人 (nhân) + 有 (hữu) + 吸 (hấp) + 引 (dẫn) + 力 (lực)
Hán Việt: đối du nhân hữu hấp dẫn lực · Pinyin: duì yóu rén yǒu xī yǐn lì
Cấu tạo: 對 (đối) + 游 (du) + 人 (nhân) + 有 (hữu) + 吸 (hấp) + 引 (dẫn) + 力 (lực)