对立教宗 duì lì jiào zōng·đối lập giáo tông Hán Việt: đối lập giáo tông · Pinyin: duì lì jiào zōng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 立 (lập) + 教 (giáo) + 宗 (tông)Pinyinduì lì jiào zōngHán Việtđối lập giáo tôngTừ loạidanhCấu tạo對 + 立 + 教 + 宗 · đối + lập + giáo + tông nghĩa thành phần: đối + lập + giáo + tông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngụy giáo hoàngĐứcHandedict Gegenpapst (S, Gesch, Rel) Từ liên quan Gần nghĩa对立教皇 · 教宗侍从 · 教宗座驾 · 教宗政治 · 对立物 · 对立面 · 教宗尊信罪 · 对立统一规律