对等的

đối đẳng đích

Hán Việt: đối đẳng đích

Tổng quan

vị ngữ trả xong, thanh toán xong (nợ, thù), đồng ý hoà, được ăn đôi thua mất cả (trò chơi ăn tiền)

Cấu tạo: 對 (đối) + 等 (đẳng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòa vốn
  • Tần suất từ vị ngữ trả xong, thanh toán xong (nợ, thù), đồng ý hoà, được ăn đôi thua mất cả (trò chơi ăn tiền)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quits

Eng

  • Tần suất từ quits

Từ liên quan

Gần nghĩa

对等的事物 · 对等者 · 对等 · 对等的人 · 对等语 · 对等关系 · 对等反应 · 对等实体