对等反应

đối đẳng phản ứng

Hán Việt: đối đẳng phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 等 (đẳng) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản ứng tương đương
  • Biên soạn 對等反應 uìděng fǎnyìng n. <lg.> equivalent response

Eng

  • Cihui 對等反應 uìděng fǎnyìng n. <lg.> equivalent response

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 反应器 · 反应堆 · 反应式 · 反应时 · 反应炉