對繼承權的放棄
đối kế thừa quyền đích phóng khí
Hán Việt: đối kế thừa quyền đích phóng khí · Pinyin: duì jì chéng quán de fàng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 權 (quyền) + 的 (đích) + 放 (phóng) + 棄 (khí)