寺領

tự lĩnh

Hán Việt: tự lĩnh

Tổng quan

(雜名)寺院所屬之田地山林也。☸

Cấu tạo: 寺 (tự) + 领 (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)寺院所屬之田地山林也。☸

Eng

  • JMdict temple's territory
  • JMdict temple's estate

ja

  • JMdict 寺領(じりょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寺中 · 寺主 · 寺印 · 寺官 · 寺庙 · 寺牒 · 寺禪 · 寺院