尋找

xún zhǎo tầm hoa

Hán Việt: tầm hoa · Pinyin: xún zhǎo

Tổng quan

tìm kiếm | tìm

Cấu tạo: (tầm) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm | tìm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 找尋。《紅樓夢》第四十七回:「誰知賈珍等在席上忽不見了他兩個,各處尋找不見。」也作「尋覓」、「尋求」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 找;觅求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.找;觅求。

Eng

  • CC-CEDICT to seek; to look for
  • Cihui to seek; to look for

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寻觅 · 探求 · 探索

Từ trái nghĩa

丢失 · 迷失