探求

tàn qiú tham cầu

Hán Việt: tham cầu · Pinyin: tàn qiú

Tổng quan

tìm kiếm | theo đuổi | điều tra

Cấu tạo: (tham) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm | theo đuổi | điều tra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探索尋求。如:「他做事情總是懷著孜孜不倦,探求到底的精神。」宋.陸游〈抄書〉詩:「儲積山崇崇,探求海茫茫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探索寻求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探索寻求。

Eng

  • CC-CEDICT to seek|to pursue|to investigate
  • Cihui to seek; to pursue; to investigate

ja

  • JMdict search|quest|pursuit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寻找 · 探索 · 推测 · 摸索 · 查究 · 研究