寻视 tầm thị Hán Việt: tầm thị Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 視 (thị)Hán Việttầm thịCấu tạo尋 + 視 · tầm + thị nghĩa thành phần: tầm + thị Nghĩa ViệtBiên soạn 尋視 xúnshì v. cast one's eyes aroundEngCihui 尋視 xúnshì v. cast one's eyes aroundTần suất từ 尋視 xúnshì v. cast one's eyes around Từ liên quan Gần nghĩa寻乌 · 寻人 · 寻仇 · 寻出 · 寻味 · 寻回 · 寻址 · 寻声