导入期

dǎo rù qīđạo nhập kì

Hán Việt: đạo nhập kì · Pinyin: dǎo rù qī

Tổng quan

giai đoạn hoặc thời kỳ giới thiệu

Cấu tạo: 導 (đạo) + 入 (nhập) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giai đoạn đầu
  • Google Alex v6 giai đoạn giới thiệu
  • Tần suất từ giai đoạn hoặc thời kỳ giới thiệu

Eng

  • Cihui introductory phase or period
  • Tần suất từ introductory phase or period

Từ liên quan

Gần nghĩa

导入 · 导入台 · 导入槽 · 导入辊 · 导入图片 · 导入旁轨 · 导入螺线