寿光

shòu guāngthọ quang

Hán Việt: thọ quang · Pinyin: shòu guāng

Tổng quan

Shouguang, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"寿光先生"。

Cấu tạo: 壽 (thọ) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 潍坊, Sơn Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"寿光先生"。

Eng

  • Cihui see 壽光市; 寿光市

Đức

  • Handedict Shouguang (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寿光市 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像