寿宁

shòu níngthọ ninh

Hán Việt: thọ ninh · Pinyin: shòu níng

Tổng quan

huyện Thọ Ninh ở Ninh Đức 寧德

Cấu tạo: 壽 (thọ) + 寧 (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 宁德, Phúc Kiến
  • Tần suất từ huyện Thọ Ninh ở Ninh Đức 寧德, 宁德[níng dé], Phúc Kiến

Eng

  • Cihui see 壽寧縣; 寿宁县
  • Tần suất từ see 壽寧縣, 寿宁县[Shou4 ning2 Xian4]

Đức

  • Handedict Shouning (Ort in Fujian) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寿宁县 · 壽像 · 壽域 · 壽徵 · 壽斑 · 壽春 · 壽木 · 壽樂