射人先射馬,擒賊先擒王

shè rén xiān shè mǎ,qín zéi xiān qín wáng

Pinyin: shè rén xiān shè mǎ,qín zéi xiān qín wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (nhân) + (tiên) + (xạ) + (mã) + + (cầm) + (tặc) + (tiên) + (cầm) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻要先抓住或处理主要问题。