將導線接在接線柱上
tương đạo tuyến tiếp tại tiếp tuyến trụ thượng
Hán Việt: tương đạo tuyến tiếp tại tiếp tuyến trụ thượng · Pinyin: jiāng dǎo xiàn jiē zài jiē xiàn zhù shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 導 (đạo) + 線 (tuyến) + 接 (tiếp) + 在 (tại) + 接 (tiếp) + 線 (tuyến) + 柱 (trụ) + 上 (thượng)