將機器停止和鎖定
tương ki khí đình chỉ hòa tỏa định
Hán Việt: tương ki khí đình chỉ hòa tỏa định · Pinyin: jiāng jī qì tíng zhǐ hé suǒ dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 機 (ki) + 器 (khí) + 停 (đình) + 止 (chỉ) + 和 (hòa) + 鎖 (tỏa) + 定 (định)