將臨期第一主日
tương lâm kì đệ nhất chủ nhật
Hán Việt: tương lâm kì đệ nhất chủ nhật · Pinyin: jiāng lín qī dì yī zhǔ rì
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 臨 (lâm) + 期 (kì) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 主 (chủ) + 日 (nhật)
Hán Việt: tương lâm kì đệ nhất chủ nhật · Pinyin: jiāng lín qī dì yī zhǔ rì
Cấu tạo: 將 (tương) + 臨 (lâm) + 期 (kì) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 主 (chủ) + 日 (nhật)