專壹 zhuān yī·chuyên nhất Hán Việt: chuyên nhất · Pinyin: zhuān yī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"专一"。 Cấu tạo: 專 (chuyên) + 壹 (nhất)Pinyinzhuān yīHán Việtchuyên nhấtTừ loạitínhCấu tạo專 + 壹 · chuyên + nhất nghĩa thành phần: chuyên + nhất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyên nhất Từ liên quan Gần nghĩa專一 · 專業 · 专书 · 專事 · 專人 · 專任 · 专使 · 专修