專門人民檢察院
chuyên môn nhân dân kiểm sát viện
Hán Việt: chuyên môn nhân dân kiểm sát viện · Pinyin: zhuān mén rén mín jiǎn chá yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 門 (môn) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 檢 (kiểm) + 察 (sát) + 院 (viện)