尋報 tầm báo Hán Việt: tầm báo Tổng quan Tìm cách đền đáp công ơn, hoặc tìm cách trả thù Cấu tạo: 寻 (tầm) + 报 (báo)Hán Việttầm báoTừ loạiđộngCấu tạo寻 + 报 · tầm + báo nghĩa thành phần: tầm + báo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 báo đáp Từ liên quan Gần nghĩa報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命 · 報喪