尋拿 tầm nã Hán Việt: tầm nã Tổng quan Tìm bắt kẻ phạm tội Cấu tạo: 寻 (tầm) + 拿 (nã)Hán Việttầm nãTừ loạiđộngCấu tạo寻 + 拿 · tầm + nã nghĩa thành phần: tầm + nã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truy bắt Từ liên quan Gần nghĩa寻乌 · 寻人 · 寻仇 · 寻出 · 寻味 · 寻回 · 寻址 · 寻声