對外經濟貿易大學

duì wài jīng jì mào yì dà xué đối ngoại kinh tể mậu dịch đại học

Hán Việt: đối ngoại kinh tể mậu dịch đại học · Pinyin: duì wài jīng jì mào yì dà xué

Tổng quan

Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế

Cấu tạo: (đối) + (ngoại) + (kinh) + (tể) + 貿 (mậu) + (dịch) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế

Eng

  • CC-CEDICT University of International Business and Economics
  • Cihui University of International Business and Economics