小偷儿
tiểu thâu nhi
Hán Việt: tiểu thâu nhi · Pinyin: xiǎo tōu r
Tổng quan
biến thể er hoá của 小偷
偷东西的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui 小偷
- Tần suất từ biến thể er hoá của 小偷, 小偷[xiǎo tōu]
- Biên soạn 小偷兒 iǎotōur ►See xiǎotōu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偷东西的人。
Eng
- Cihui 小偷兒 iǎotōur ►See xiǎotōu
- Tần suất từ 小偷兒 iǎotōur ►See xiǎotōu
Đức
- Handedict Dieb, Kleinkrimineller
- Handedict Taschendieb