小儿经

xiǎo ér jīngtiểu nhi kinh

Hán Việt: tiểu nhi kinh · Pinyin: xiǎo ér jīng

Tổng quan

Tiểu Nhi Kinh, chỉ việc dùng chữ Ả Rập để viết tiếng Trung Quốc

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兒 (nhi) + 經 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiểu Nhi Kinh

Eng

  • Cihui Xiao'erjing, refers to the use of the Arabic alphabet to write Chinese

Từ liên quan

Gần nghĩa

小儿子 · 小儿科 · 小兒子 · 小儿 · 小儿痲痹 · 小儿科的 · 小儿麻痹 · 小兒