小儿麻痹

xiǎo ér má bìtiểu nhi ma tí

Hán Việt: tiểu nhi ma tí · Pinyin: xiǎo ér má bì

Tổng quan

bệnh bại liệt (viêm tủy xám)

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兒 (nhi) + 麻 (ma) + 痺 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bại liệt trẻ em
  • Google Alex v6 bệnh bại liệt
  • Tần suất từ bệnh bại liệt (viêm tủy xám)
  • Biên soạn 小兒麻痹 iǎo'ér mábì n. <med.> infantile paralysis; polio

Eng

  • Cihui polio (poliomyelitis)
  • Tần suất từ 小兒麻痹 iǎo'ér mábì n. <med.> infantile paralysis; polio

Đức

  • Handedict Kinderlähmung (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小儿麻痹症 · 小儿麻痹病毒 · 麻痺不仁 · 麻痹大意 · 小儿痲痹 · 小儿科的 · 麻痹患者 · 麻痹状态