小心地穿过

tiểu tâm địa xuyên quá

Hán Việt: tiểu tâm địa xuyên quá

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 地 (địa) + 穿 (xuyên) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cẩn thận băng qua

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pick one's way across

Eng

  • Cihui pick one's way across

Từ liên quan

Gần nghĩa

小心翼翼地 · 小心谨慎的 · 小心翼翼 · 小心谨慎 · 小心眼儿 · 小心地滑 · 小心眼的 · 穿過森林