小心地滑
tiểu tâm địa hoạt
Hán Việt: tiểu tâm địa hoạt · Pinyin: xiǎo xīn dì huá
Tổng quan
(dùng trên biển báo) cẩn thận - sàn ướt (nghĩa đen: "cẩn thận, sàn trơn")
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cẩn thận trơn trượt
- Tần suất từ (dùng trên biển báo) cẩn thận - sàn ướt (nghĩa đen: "cẩn thận, sàn trơn")
Eng
- Cihui (used on signs) caution – wet floor (lit. "be careful, the floor is slippery")
- Tần suất từ (used on signs) caution – wet floor (lit. "be careful, the floor is slippery")
Đức
- Handedict Vorsicht, glatter Fußboden!