小心地滑

xiǎo xīn dì huátiểu tâm địa hoạt

Hán Việt: tiểu tâm địa hoạt · Pinyin: xiǎo xīn dì huá

Tổng quan

(dùng trên biển báo) cẩn thận - sàn ướt (nghĩa đen: "cẩn thận, sàn trơn")

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 地 (địa) + 滑 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cẩn thận trơn trượt
  • Tần suất từ (dùng trên biển báo) cẩn thận - sàn ướt (nghĩa đen: "cẩn thận, sàn trơn")

Eng

  • Cihui (used on signs) caution – wet floor (lit. "be careful, the floor is slippery")
  • Tần suất từ (used on signs) caution – wet floor (lit. "be careful, the floor is slippery")

Đức

  • Handedict Vorsicht, glatter Fußboden!

Từ liên quan

Gần nghĩa

小心翼翼 · 小心谨慎 · 小心眼儿 · 小心眼的 · 小心地 · 小心眼 · 小心翼翼地 · 小心谨慎的