小洞不堵沉大船
tiểu đỗng bất đổ trầm đại thuyền
Hán Việt: tiểu đỗng bất đổ trầm đại thuyền · Pinyin: xiǎo dòng bù dǔ chén dà chuán
Tổng quan
Lỗ nhỏ không vá chìm thuyền lớn.
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 洞 (đỗng) + 不 (bất) + 堵 (đổ) + 沉 (trầm) + 大 (đại) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Việt
- Cihui Lỗ nhỏ không vá chìm thuyền lớn.