小流氓

xiǎo liú mángtiểu lưu manh

Hán Việt: tiểu lưu manh · Pinyin: xiǎo liú máng

Tổng quan

(từ úc) thanh niên bất trị (đặc biệt những năm 1950) du côn, lưu manh, bọn du côn, bọn lưu manh; tiểu lưu manh

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 流 (lưu) + 氓 (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu lưu manh
  • Tần suất từ (từ úc) thanh niên bất trị (đặc biệt những năm 1950) du côn, lưu manh, bọn du côn, bọn lưu manh; tiểu lưu manh
  • Biên soạn 小流氓 iǎoliúmáng n. <derog.> punk; hooligan M:ge/¹míng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bodgie

Eng

  • Cihui 小流氓 iǎoliúmáng n. <derog.> punk; hooligan M:ge/¹míng
  • Tần suất từ 小流氓 iǎoliúmáng n. <derog.> punk; hooligan M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Rabauke

Từ liên quan

Gần nghĩa

流氓的 · 流氓罪 · 流氓 · 流氓国家 · 流氓習氣 · 流氓软件 · 流氓集团 · 流氓无产者