流氓罪

liú máng zuìlưu manh tội

Hán Việt: lưu manh tội · Pinyin: liú máng zuì

Tổng quan

tội lưu manh

Cấu tạo: 流 (lưu) + 氓 (manh) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tội lưu manh
  • Tần suất từ tội lưu manh

Eng

  • Cihui the crime of hooliganism
  • Tần suất từ the crime of hooliganism

Từ liên quan

Gần nghĩa

流氓的 · 流氓 · 流氓国家 · 流氓習氣 · 流氓软件 · 流氓集团 · 流氓无产者 · 流氓兔