流氓習氣 lưu manh tập khí Hán Việt: lưu manh tập khí Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 氓 (manh) + 習 (tập) + 氣 (khí)Hán Việtlưu manh tập khíTừ loạidanhCấu tạo流 + 氓 + 習 + 氣 · lưu + manh + tập + khí nghĩa thành phần: lưu + manh + tập + khí Nghĩa ViệtCihui Thói lưu manh. Xem 氓 .☸Biên soạn 流氓習氣 iúmáng xíqì n. hooliganismEngCihui 流氓習氣 iúmáng xíqì n. hooliganism Từ liên quan Gần nghĩa流氓國家 · 流氓軟件 · 流氓集團 · 流氓無產者 · 流氓的 · 流氓罪 · 習氣果 · 流氓团伙