小熊維尼歷險記
tiểu hùng duy ni lịch hiểm kí
Hán Việt: tiểu hùng duy ni lịch hiểm kí · Pinyin: xiǎo xióng wéi ní lì xiǎn jì
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 熊 (hùng) + 維 (duy) + 尼 (ni) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)
Hán Việt: tiểu hùng duy ni lịch hiểm kí · Pinyin: xiǎo xióng wéi ní lì xiǎn jì
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 熊 (hùng) + 維 (duy) + 尼 (ni) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)