小生物

tiểu sanh vật

Hán Việt: tiểu sanh vật

Tổng quan

cá mới nở, cá bột, cá hồi hai năm, thịt rán, rán, chiên, fish

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 生 (sanh) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh vật nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fry

Từ liên quan

Gần nghĩa

小生产 · 小生意 · 生物体 · 生物圈 · 生物学 · 生物學 · 生物性 · 生物战