小豆粥 tiểu đậu chúc Hán Việt: tiểu đậu chúc Tổng quan (飲食)見粥條。☸ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 豆 (đậu) + 粥 (chúc)Hán Việttiểu đậu chúcCấu tạo小 + 豆 + 粥 · tiểu + đậu + chúc nghĩa thành phần: tiểu + đậu + chúc Nghĩa ViệtCihui (飲食)見粥條。☸Tần suất từ [bktd] tiểu đậu chúc (飲食)見粥條。☸EngJMdict rice gruel with adzuki beansjaJMdict 小豆粥(あずきがゆ) Từ liên quan Gần nghĩa小豆蔻 · 小豆 · 小豆寇 · 小豆腐 · 豆粥