小豆蔻

xiǎo dòu kòutiểu đậu khấu

Hán Việt: tiểu đậu khấu · Pinyin: xiǎo dòu kòu

Tổng quan

bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 豆 (đậu) + 蔻 (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạch đậu khấu Ấn Độ
  • Tần suất từ (thực vật học) cây bạch đậu khấu, bột gia vị bạch đậu khấu; bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)
  • Biên soạn 小豆蔻 iǎodòukòu n. cardamom

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cardamom

Eng

  • Cihui Indian cardamom (Amomum cardamomum)
  • Tần suất từ 小豆蔻 iǎodòukòu n. cardamom

Đức

  • Handedict Kardamom (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小豆粥 · 豆蔻年华 · 小豆 · 豆蔻 · 小豆寇 · 小豆腐