小體 xiǎo tǐ·tiểu thể Hán Việt: tiểu thể · Pinyin: xiǎo tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指耳目之类。 Cấu tạo: 小 (tiểu) + 體 (thể)Pinyinxiǎo tǐHán Việttiểu thểCấu tạo小 + 體 · tiểu + thể nghĩa thành phần: tiểu + thể Từ liên quan Gần nghĩa體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑 · 體制