少年教养院

thiểu niên giáo dưỡng viện

Hán Việt: thiểu niên giáo dưỡng viện

Tổng quan

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 年 (niên) + 教 (giáo) + 養 (dưỡng) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trại giáo dưỡng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi juvie

Eng

  • Cihui juvie

Từ liên quan

Gần nghĩa

少年先锋队 · 少年感化院 · 少年老成 · 少年之家 · 少年时代 · 少年歌手 · 少年读物 · 少年夫妻老来伴