塵間

chén jiān trần gian

Hán Việt: trần gian · Pinyin: chén jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人间。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

世间 · 人间 · 凡间 · 尘世 · 尘寰