尚克勞德範戴姆
thượng khắc lao đức phạm đái mỗ
Hán Việt: thượng khắc lao đức phạm đái mỗ · Pinyin: shàng kè láo dé fàn dài mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 尚 (thượng) + 克 (khắc) + 勞 (lao) + 德 (đức) + 範 (phạm) + 戴 (đái) + 姆 (mỗ)