尚義

shàng yìthượng nghĩa

Hán Việt: thượng nghĩa · Pinyin: shàng yì

Tổng quan

huyện Shangyi ở Zhangjiakou 張家口

Cấu tạo: 尚 (thượng) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 张家口, Hà Bắc
  • Tần suất từ huyện Shangyi ở Zhangjiakou 張家口, 张家口[zhāng jiā kǒu], Hà Bắc
  • Biên soạn 尚義 hàngyì v.o. love uprightness

Eng

  • Cihui see 尚義縣; 尚义县
  • Tần suất từ 尚義 hàngyì v.o. love uprightness

Đức

  • Handedict Shangyi (Ort in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尚義縣 · 义举 · 義烏 · 義交 · 義人 · 义仓 · 义位 · 义兄