尝试貌 thường thí mạo Hán Việt: thường thí mạo Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 試 (thí) + 貌 (mạo)Hán Việtthường thí mạoCấu tạo嘗 + 試 + 貌 · thường + thí + mạo nghĩa thành phần: thường + thí + mạo Nghĩa ViệtBiên soạn 嘗試貌 hángshìmào n. <lg.> tentative aspectEngCihui 嘗試貌 hángshìmào n. <lg.> tentative aspect Từ liên quan Gần nghĩa尝试的 · 尝试 · 尝试错误 · 尝试下 · 尝试法 · 尝试一下 · 尝试做某事 · 尝试性投票