Tổng quan
Cấu tạo: 嘗 (thường) + 試 (thí) + 一 (nhất) + 下 (hạ)
- Hán Việt
- thường thí nhất hạ
- Cấu tạo
- 嘗 + 試 + 一 + 下 · thường + thí + nhất + hạ
nghĩa thành phần: thường + thí + nhất + hạ
Từ liên quan
Gần nghĩa
尝试错误 · 一下儿 · 一下击鼓声 · 一下子 · 尝试的 · 一下倾盆 · 一下子兒 · 一下子就