尤爾根克林斯曼
vưu nhĩ căn khắc lâm tư mạn
Hán Việt: vưu nhĩ căn khắc lâm tư mạn · Pinyin: yóu ěr gēn kè lín sī màn
Tổng quan
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 爾 (nhĩ) + 根 (căn) + 克 (khắc) + 林 (lâm) + 斯 (tư) + 曼 (mạn)
Hán Việt: vưu nhĩ căn khắc lâm tư mạn · Pinyin: yóu ěr gēn kè lín sī màn
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 爾 (nhĩ) + 根 (căn) + 克 (khắc) + 林 (lâm) + 斯 (tư) + 曼 (mạn)