尤爾根克林斯曼

yóu ěr gēn kè lín sī màn vưu nhĩ căn khắc lâm tư mạn

Hán Việt: vưu nhĩ căn khắc lâm tư mạn · Pinyin: yóu ěr gēn kè lín sī màn

Tổng quan

Cấu tạo: (vưu) + (nhĩ) + (căn) + (khắc) + (lâm) + (tư) + (mạn)