尤爾根哈貝馬斯

yóu ěr gēn hā bèi mǎ sī vưu nhĩ căn cáp bối mã tư

Hán Việt: vưu nhĩ căn cáp bối mã tư · Pinyin: yóu ěr gēn hā bèi mǎ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (vưu) + (nhĩ) + (căn) + (cáp) + (bối) + (mã) + (tư)