尨然

máng ránmang nhiên

Hán Việt: mang nhiên · Pinyin: máng rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高大貌。尨﹐通"庞"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

巨大的樣子。唐.柳宗元〈三戒.黔之驢〉:「虎見之,尨然大物也,以為神,蔽林間窺之。」也作「龐然」。

Cấu tạo: 尨 (mang) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 to lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巨大的樣子。唐.柳宗元〈三戒.黔之驢〉:「虎見之,尨然大物也,以為神,蔽林間窺之。」也作「龐然」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大貌。尨﹐通"庞"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尨茸 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈