尺中

xích trung

Hán Việt: xích trung

Tổng quan

mạch cổ tay

Cấu tạo: 尺 (xích) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch xích trung
  • VietPhrases mạch cổ tay
  • Tần suất từ mạch cổ tay

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人